500.000 Đô la Canada = 9.442.500.000 Việt Nam Đồng
Quy đổi tỷ giá
Công cụ quy đổi tỷ giá
Dựa vào biểu đồ, từ ngày 03/04/2026 đến ngày 05/04/2026, tỷ giá quy đổi một CAD quy đổi sang VND có mức giá trung bình là 18.896,05 đ
Tỷ giá giao dịch giá cao nhất giữa đồng CAD và đồng VND trong 48 giờ qua đạt mức 18.926 VND /CAD vào ngày 03/04/2026, đánh dấu mức chuyển đổi cao nhất của đồng Đô la Canada sang Việt Nam Đồng.
Tỷ giá giao dịch thấp nhất giữa đồng CAD và đồng VND trong 48 giờ qua
Trong vòng 48 giờ trở lại đây, tỷ giá CAD/VND đạt mức thấp nhất là 18.885 CAD /VND vào ngày 04/04/2026, đánh dấu thời điểm đồng Đô la Canada có giá thấp nhất so với Việt Nam Đồng.
Xu hướng biến động của đồng CAD so với đồng VND . Trong 48 giờ qua, đồng CAD đã giảm giá -0.2166% so với đồng VND. Điều này cho thấy đồng Đô la Canada đã mất giá trị so với đồng Việt Nam, phản ánh sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền.
| 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|
| Cao | 19.415 | 19.415 |
| Thấp | 18.875 | 18.875 |
| Trung bình | 19.119,39 | 19.091,76 |
| Biến động | -1.3529043 | -1.2394101 |
| Đô la Canada (Đơn vị : CAD) | Việt Nam Đồng (Đơn vị : VND) |
|---|---|
| 1 CAD | 18.885 VND |
| 2 CAD | 37.770 VND |
| 5 CAD | 94.425 VND |
| 10 CAD | 188.850 VND |
| 20 CAD | 377.700 VND |
| 50 CAD | 944.250 VND |
| 100 CAD | 1.888.500 VND |
| 200 CAD | 3.777.000 VND |
| 500 CAD | 9.442.500 VND |
| 1.000 CAD | 18.885.000 VND |
| 5.000 CAD | 94.425.000 VND |
| 10.000 CAD | 188.850.000 VND |
| 50.000 CAD | 944.250.000 VND |
| 100.000 CAD | 1.888.500.000 VND |
| 500.000 CAD | 9.442.500.000 VND |
| 1.000.000 CAD | 18.885.000.000 VND |
Cập nhập ngày : 05/04/2026 bởi Mai Xuân Tiến