1 Baht Thái Lan = 805,85 Việt Nam Đồng
Quy đổi tỷ giá
Công cụ quy đổi tỷ giá
Dựa vào biểu đồ, từ ngày 03/04/2026 đến ngày 05/04/2026, tỷ giá quy đổi một THB quy đổi sang VND có mức giá trung bình là 806,35 đ
Tỷ giá giao dịch giá cao nhất giữa đồng THB và đồng VND trong 48 giờ qua đạt mức 808,47 VND /THB vào ngày 03/04/2026, đánh dấu mức chuyển đổi cao nhất của đồng Baht Thái Lan sang Việt Nam Đồng.
Tỷ giá giao dịch thấp nhất giữa đồng THB và đồng VND trong 48 giờ qua
Trong vòng 48 giờ trở lại đây, tỷ giá THB/VND đạt mức thấp nhất là 805,65 THB /VND vào ngày 04/04/2026, đánh dấu thời điểm đồng Baht Thái Lan có giá thấp nhất so với Việt Nam Đồng.
Xu hướng biến động của đồng THB so với đồng VND . Trong 48 giờ qua, đồng THB đã giảm giá -0.1846% so với đồng VND. Điều này cho thấy đồng Baht Thái Lan đã mất giá trị so với đồng Việt Nam, phản ánh sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền.
| 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|
| Cao | 834,18 | 853,12 |
| Thấp | 796,74 | 796,74 |
| Trung bình | 811,69 | 823,93 |
| Biến động | -2.32476395 | -4.75824656 |
| Baht Thái Lan (Đơn vị : THB) | Việt Nam Đồng (Đơn vị : VND) |
|---|---|
| 1 THB | 805,85 VND |
| 2 THB | 1.611,70 VND |
| 5 THB | 4.029,25 VND |
| 10 THB | 8.058,50 VND |
| 20 THB | 16.117 VND |
| 50 THB | 40.292,50 VND |
| 100 THB | 80.585 VND |
| 200 THB | 161.170 VND |
| 500 THB | 402.925 VND |
| 1.000 THB | 805.850 VND |
| 5.000 THB | 4.029.250 VND |
| 10.000 THB | 8.058.500 VND |
| 50.000 THB | 40.292.500 VND |
| 100.000 THB | 80.585.000 VND |
| 500.000 THB | 402.925.000 VND |
| 1.000.000 THB | 805.850.000 VND |
Cập nhập ngày : 05/04/2026 bởi Mai Xuân Tiến