2 Peso Philippines = 872,08 Việt Nam Đồng
Quy đổi tỷ giá
Công cụ quy đổi tỷ giá
Dựa vào biểu đồ, từ ngày 03/04/2026 đến ngày 05/04/2026, tỷ giá quy đổi một PHP quy đổi sang VND có mức giá trung bình là 436,05 đ
Tỷ giá giao dịch giá cao nhất giữa đồng PHP và đồng VND trong 48 giờ qua đạt mức 437,36 VND /PHP vào ngày 03/04/2026, đánh dấu mức chuyển đổi cao nhất của đồng Peso Philippines sang Việt Nam Đồng.
Tỷ giá giao dịch thấp nhất giữa đồng PHP và đồng VND trong 48 giờ qua
Trong vòng 48 giờ trở lại đây, tỷ giá PHP/VND đạt mức thấp nhất là 435,37 PHP /VND vào ngày 03/04/2026, đánh dấu thời điểm đồng Peso Philippines có giá thấp nhất so với Việt Nam Đồng.
Xu hướng biến động của đồng PHP so với đồng VND . Trong 48 giờ qua, đồng PHP đã giảm giá -0.126% so với đồng VND. Điều này cho thấy đồng Peso Philippines đã mất giá trị so với đồng Việt Nam, phản ánh sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền.
| 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|
| Cao | 446,83 | 455,67 |
| Thấp | 432,42 | 432,42 |
| Trung bình | 439,37 | 443,39 |
| Biến động | -2.14981374 | -2.03329664 |
| Peso Philippines (Đơn vị : PHP) | Việt Nam Đồng (Đơn vị : VND) |
|---|---|
| 1 PHP | 436,04 VND |
| 2 PHP | 872,08 VND |
| 5 PHP | 2.180,20 VND |
| 10 PHP | 4.360,40 VND |
| 20 PHP | 8.720,80 VND |
| 50 PHP | 21.802 VND |
| 100 PHP | 43.604 VND |
| 200 PHP | 87.208 VND |
| 500 PHP | 218.020 VND |
| 1.000 PHP | 436.040 VND |
| 5.000 PHP | 2.180.200 VND |
| 10.000 PHP | 4.360.400 VND |
| 50.000 PHP | 21.802.000 VND |
| 100.000 PHP | 43.604.000 VND |
| 500.000 PHP | 218.020.000 VND |
| 1.000.000 PHP | 436.040.000 VND |
Cập nhập ngày : 05/04/2026 bởi Mai Xuân Tiến