100 Forint Hungary = 7.888 Việt Nam Đồng
Quy đổi tỷ giá
Công cụ quy đổi tỷ giá
Dựa vào biểu đồ, từ ngày 03/04/2026 đến ngày 05/04/2026, tỷ giá quy đổi một HUF quy đổi sang VND có mức giá trung bình là 78,93 đ
Tỷ giá giao dịch giá cao nhất giữa đồng HUF và đồng VND trong 48 giờ qua đạt mức 79,16 VND /HUF vào ngày 03/04/2026, đánh dấu mức chuyển đổi cao nhất của đồng Forint Hungary sang Việt Nam Đồng.
Tỷ giá giao dịch thấp nhất giữa đồng HUF và đồng VND trong 48 giờ qua
Trong vòng 48 giờ trở lại đây, tỷ giá HUF/VND đạt mức thấp nhất là 78,78 HUF /VND vào ngày 04/04/2026, đánh dấu thời điểm đồng Forint Hungary có giá thấp nhất so với Việt Nam Đồng.
Xu hướng biến động của đồng HUF so với đồng VND . Trong 48 giờ qua, đồng HUF đã giảm giá -0.3537% so với đồng VND. Điều này cho thấy đồng Forint Hungary đã mất giá trị so với đồng Việt Nam, phản ánh sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền.
| 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|
| Cao | 80 | 82,97 |
| Thấp | 75,96 | 75,96 |
| Trung bình | 77,95 | 79,71 |
| Biến động | 0.70215754 | -2.85714286 |
| Forint Hungary (Đơn vị : HUF) | Việt Nam Đồng (Đơn vị : VND) |
|---|---|
| 1 HUF | 78,88 VND |
| 2 HUF | 157,76 VND |
| 5 HUF | 394,40 VND |
| 10 HUF | 788,80 VND |
| 20 HUF | 1.577,60 VND |
| 50 HUF | 3.944 VND |
| 100 HUF | 7.888 VND |
| 200 HUF | 15.776 VND |
| 500 HUF | 39.440 VND |
| 1.000 HUF | 78.880 VND |
| 5.000 HUF | 394.400 VND |
| 10.000 HUF | 788.800 VND |
| 50.000 HUF | 3.944.000 VND |
| 100.000 HUF | 7.888.000 VND |
| 500.000 HUF | 39.440.000 VND |
| 1.000.000 HUF | 78.880.000 VND |
Cập nhập ngày : 05/04/2026 bởi Mai Xuân Tiến