10 Yên Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt Nam Đồng, Quy đổi 10 JPY sang VND

10 JPY = 1.649,80 VND
0%
-0 Hôm nay
(Tương đương : 10 JPY bằng Một nghìn sáu trăm bốn mươi chín phẩy tám Việt Nam Đồng)
Cập nhập lúc, 05/04/2026 21:01:46
Yên Nhật JPY
Việt Nam Đồng VND

10 Yên Nhật = 1.649,80 Việt Nam Đồng

Quy đổi tỷ giá

  • 1 JPY = 164,98 VND
  • 1 VND = 0.00606134 JPY

Công cụ quy đổi tỷ giá

Biểu đồ tỷ giá của JPY sang VND

  • 24 giờ
  • 48 giờ
  • 1 tuần
  • 1 tháng
  • 1 năm

Dựa vào biểu đồ, từ ngày 03/04/2026 đến ngày 05/04/2026, tỷ giá quy đổi một JPY quy đổi sang VND có mức giá trung bình165 đ

Tỷ giá giao dịch giá cao nhất giữa đồng JPY và đồng VND trong 48 giờ qua đạt mức 165,15 VND /JPY vào ngày 03/04/2026, đánh dấu mức chuyển đổi cao nhất của đồng Yên Nhật sang Việt Nam Đồng.

Tỷ giá giao dịch thấp nhất giữa đồng JPY và đồng VND trong 48 giờ qua

Trong vòng 48 giờ trở lại đây, tỷ giá JPY/VND đạt mức thấp nhất164,91 JPY /VND vào ngày 03/04/2026, đánh dấu thời điểm đồng Yên Nhật có giá thấp nhất so với Việt Nam Đồng.

Xu hướng biến động của đồng JPY so với đồng VND . Trong 48 giờ qua, đồng JPY đã giảm giá -0.1029% so với đồng VND. Điều này cho thấy đồng Yên Nhật đã mất giá trị so với đồng Việt Nam, phản ánh sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền.

Phần 1
Biến động giao dịch tỷ giá JPY sang VND

30 ngày qua 90 ngày qua
Cao 166,86 171,76
Thấp 164,20 164,20
Trung bình 165,36 166,75
Biến động -0.82952633 -2.11806586

Phần 2
Quy đổi Yên Nhật (JPY) sang Việt Nam Đồng (VND)

Yên Nhật (Đơn vị : JPY) Việt Nam Đồng (Đơn vị : VND)
1 JPY 164,98 VND
2 JPY 329,96 VND
5 JPY 824,90 VND
10 JPY 1.649,80 VND
20 JPY 3.299,60 VND
50 JPY 8.249 VND
100 JPY 16.498 VND
200 JPY 32.996 VND
500 JPY 82.490 VND
1.000 JPY 164.980 VND
5.000 JPY 824.900 VND
10.000 JPY 1.649.800 VND
50.000 JPY 8.249.000 VND
100.000 JPY 16.498.000 VND
500.000 JPY 82.490.000 VND
1.000.000 JPY 164.980.000 VND

Phần 3
Quy đổi các đồng tiền khác sang (VND)

Phần 4
Giới thiệu đồng tiền Yên Nhật (JPY)

Cập nhập ngày : 05/04/2026 bởi Mai Xuân Tiến